Cách dùng "只给你看杀鸡是不好使了" (zhǐ gěi nǐ kàn shā jī shì bù hǎo shǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
只给你看杀鸡是不好使了
Chỉ cho anh xem giết gà không có tác dụng đâu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:22
gǎn敢
bù不
hái还
wǒ我
qián钱
shì是
ba吧
“Dám không trả tiền cho tôi đúng không?”
LINE 0240:24
PLAYING SCENEzhǐ只
gěi给
nǐ你
kàn看
shā杀
jī鸡
shì是
bù不
hǎo好
shǐ使
le了
“Chỉ cho anh xem giết gà không có tác dụng đâu.”
LINE 0340:27
nǐ yào shì zài bù hái wǒ qián wǒ jiù bǎ nǐ tuǐ shàng bǎng chèng tuó
你要是再不还我钱 我就把你腿上绑秤砣
“Nếu anh còn không trả tiền cho tôi, thì tôi sẽ trói ยาง trên chân cậu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 172 clips (Page 2 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè kǔ rì zi bú shì yī tiān liǎng tiān deCuộc sống khổ sở này không phải ngày một ngày hai.

HSK 4
0:03s
yě xǔ huì yuè lái yuè kǔ yuè lái yuè nánCó lẽ sẽ càng ngày càng khổ. Càng ngày càng khó.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
lìng wài bú shì yě néng bāng wǒ men dù guò nán guān maNgoài ra, chẳng phải cũng có thể giúp chúng ta vượt qua khó khăn sao?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
bǎ tā gēn gè bǎo bèi yī yàng yì zhí pěng zài huái lǐGiữ nó như một bảo bối vậy. luôn giữ trong lòng.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s