Cách dùng "你这娄子捅得有点大" (nǐ zhè lóu zi tǒng dé yǒu diǎn dà) trong hội thoại tiếng Trung
你这娄子捅得有点大
Cái lỗi của anh gây ra hơi to đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:00
dōng东
míng明
“Đông Minh.”
LINE 0213:02
PLAYING SCENEnǐ你
zhè这
lóu娄
zi子
tǒng捅
dé得
yǒu有
diǎn点
dà大
“Cái lỗi của anh gây ra hơi to đấy.”
LINE 0313:05
jīn tiān yào bú shì wǒ èn zhù nǐ nà ge qiáo hǎi lún
今天要不是我摁住 你那个乔海伦
“Hôm nay nếu không phải tôi kìm lại cái cô Kiều Hải Luân của anh kia”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?