Cách dùng "我得向你道歉" (wǒ dé xiàng nǐ dào qiàn) trong hội thoại tiếng Trung

xiàngdàoqiàn

tôi phải xin lỗi cháu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:11
zuò
wéi
dōng
míng
de
qīn

Là cha của Lý Đông Minh

LINE 0237:13
PLAYING SCENE
xiàng
dào
qiàn

tôi phải xin lỗi cháu

LINE 0337:16
yǎng
jiào

Nuôi mà không dạy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp37:13
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 6 of 7)
你还是这么晚下班哪 太辛苦了
HSK 4
0:03s
nǐ hái shì zhè me wǎn xià bān nǎ tài xīn kǔ leEm vẫn tan làm muộn thế à? Vất vả quá.
身体可是革命的本钱 是吧
HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?
一定是以你们俩的意愿为重
HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng
父之过呀 爸
HSK 5
0:03s
fù zhī guò ya bàlà lỗi của cha Bố
您可千万别这么说了 应该的
HSK 4
0:03s
nín kě qiān wàn bié zhè me shuō le yīng gāi deBố đừng nói thế nữa Nên thế mà
说不定还有什么更好的 解决问题的办法呢
HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề
不要先给答案 我建议你们俩
HSK 4
0:03s
bú yào xiān gěi dá àn wǒ jiàn yì nǐ men liǎĐừng vội đưa ra đáp án Tôi đề nghị hai đứa
给彼此一个机会
HSK 5
0:03s
gěi bǐ cǐ yí gè jī huìCho nhau một cơ hội
对了 炉子上还炖着汤呢 记着喝
HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé
你是妈的救命恩人
HSK 7
0:03s
nǐ shì mā de jiù mìng ēn rénCháu là ân nhân cứu mạng của mẹ
妈真的是舍不得你的
HSK 5
0:03s
mā zhēn de shì shě bù dé nǐ deMẹ thật sự không nỡ xa cháu
李东明 你真够可以的
HSK 4
0:03s
lǐ dōng míng nǐ zhēn gòu kě yǐ deLý Đông Minh, anh đúng là ghê thật
把你爸妈都搬出来了
HSK 3
0:03s
bǎ nǐ bà mā dōu bān chū lái leMang cả bố mẹ anh ra rồi
离婚协议你到底准备什么时候签
HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?
是不是觉得 你赢了
HSK 4
0:03s
shì bú shì jué de nǐ yíng leĐúng không, cảm thấy mình đã thắng?
你错了 你没有赢
HSK 4
0:03s
nǐ cuò le nǐ méi yǒu yíngChị sai rồi Chị không thắng đâu
他不是为了你才把我送走的 是为了他自己
HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta
我被一个懦夫 骗了那么久
HSK 5
0:03s
wǒ bèi yí gè nuò fū piàn le nà me jiǔTôi bị một kẻ hèn nhát lừa dối lâu như vậy
我只是被他骗了一阵子 而你呢
HSK 5
0:03s
wǒ zhǐ shì bèi tā piàn le yī zhèn zi ér nǐ neTôi chỉ bị hắn lừa một thời gian Còn chị
你知道 他在外头都做过些什么吗
HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?