Cách dùng "我要不就在那儿睡二十分钟" (wǒ yào bù jiù zài nà ér shuì èr shí fēn zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

yàojiùzàiérshuìèrshífēnzhōng

Hay là mình ngủ ở đó hai mươi phút.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:28
wǒ jīn tiān zǎo shàng tū rán kāi shǐ fàn kùn wǒ jiù xiǎng

我今天早上突然开始犯困 我就想

Sáng nay tôi đột nhiên buồn ngủ. Tôi liền nghĩ...

LINE 0206:31
PLAYING SCENE
yào
jiù
zài
ér
shuì
èr
shí
fēn
zhōng

Hay là mình ngủ ở đó hai mươi phút.

LINE 0306:34
rán hòu wǒ hái shè le nào zhōng

然后 我还设了闹钟

Rồi, tôi còn đặt báo thức.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E23
Timestamp06:31
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 121 clips (Page 7 of 7)
你想不想知道 他是怎么跟我评价你的
HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng bù xiǎng zhī dào tā shì zěn me gēn wǒ píng jià nǐ deChị có muốn biết hắn đã đánh giá chị với tôi thế nào không?