Cách dùng "应该把能去的地方 都去个遍了" (yīng gāi bǎ néng qù de dì fāng dōu qù gè biàn le) trong hội thoại tiếng Trung
应该把能去的地方 都去个遍了
đã đi khắp các chỗ có thể đi rồi đúng không
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
xiāng相
xìn信
nǐ你
zhè这
xiē些
tiān天
“Tin là mấy ngày nay cô”
LINE 0228:52
PLAYING SCENEyīng gāi bǎ néng qù de dì fāng dōu qù gè biàn le
应该把能去的地方 都去个遍了
“đã đi khắp các chỗ có thể đi rồi đúng không”
LINE 0328:56
zài再
jiù就
yè业
de的
háng行
qíng情
“Thị trường tái tuyển dụng”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?

HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?