Cách dùng "又没有从我兜里拿钱" (yòu méi yǒu cóng wǒ dōu lǐ ná qián) trong hội thoại tiếng Trung
又没有从我兜里拿钱
Đâu có lấy tiền từ túi tôi ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:38
dāng当
rán然
bù不
guān关
wǒ我
shì事
le了
“Dĩ nhiên chẳng liên quan gì tôi”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEyòu又
méi没
yǒu有
cóng从
wǒ我
dōu兜
lǐ里
ná拿
qián钱
“Đâu có lấy tiền từ túi tôi ra”
LINE 0329:44
dǎ打
kāi开
tiān天
chuāng窗
shuō说
liàng亮
huà话
ba吧
“Nói thẳng ra đi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 121 clips (Page 6 of 7)
HSK 7
0:03s
shēn tǐ kě shì gé mìng de běn qián shì baSức khỏe là vốn quý của cách mạng mà, phải không?

HSK 7
0:03s
yí dìng shì yǐ nǐ men liǎ de yì yuàn wèi zhòngnhất định phải lấy ý nguyện hai đứa làm trọng

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
shuō bù dìng hái yǒu shén me gèng hǎo de jiě jué wèn tí de bàn fǎ neBiết đâu còn có cách nào tốt hơn để giải quyết vấn đề

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
duì le lú zi shàng hái dùn zhe tāng ne jì zhe hēÀ này Trên bếp còn canh hầm đấy Nhớ uống nhé

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
lí hūn xié yì nǐ dào dǐ zhǔn bèi shén me shí hòu qiānRốt cuộc anh định ký giấy ly hôn khi nào?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā bú shì wèi le nǐ cái bǎ wǒ sòng zǒu de shì wèi le tā zì jǐAnh ấy đưa tôi đi không phải vì chị Mà là vì chính anh ta

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ zhī dào tā zài wài tou dōu zuò guò xiē shén me maChị có biết hắn đã làm những gì ở ngoài kia không?