Cách dùng "锄禾日当午" (chú hé rì dāng wǔ) trong hội thoại tiếng Trung
锄禾日当午
Cuốc đất giữa trưa hè
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:16
lái来
“Đây”
LINE 0218:16
PLAYING SCENEchú锄
hé禾
rì日
dāng当
wǔ午
“Cuốc đất giữa trưa hè”
LINE 0318:19
chī吃
ba吧
“Ăn đi”
Show Information