Cách dùng "发生了一起重大抢劫案" (fā shēng le yì qǐ zhòng dà qiǎng jié àn) trong hội thoại tiếng Trung
发生了一起重大抢劫案
đã xảy ra một vụ cướp nghiêm trọng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:35
tǔ土
chǎn产
shì市
chǎng场
yíng营
yè业
bù部
“Chi nhánh chợ thổ sản”
LINE 0225:37
PLAYING SCENEfā发
shēng生
le了
yì一
qǐ起
zhòng重
dà大
qiǎng抢
jié劫
àn案
“đã xảy ra một vụ cướp nghiêm trọng”
LINE 0325:40
xiàn现
chǎng场
qiǎng抢
zǒu走
xiàn现
jīn金
“Số tiền mặt bị cướp tại hiện trường”
Show Information