Cách dùng "给我住手 你个畜牲" (gěi wǒ zhù shǒu nǐ gè chù shēng) trong hội thoại tiếng Trung
给我住手 你个畜牲
Dừng tay lại, đồ súc sinh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:01
wá wá qīn wá wá qīn
娃娃亲 娃娃亲
“Hứa hôn từ nhỏ, hứa hôn từ nhỏ”
LINE 0235:02
PLAYING SCENEgěi wǒ zhù shǒu nǐ gè chù shēng
给我住手 你个畜牲
“Dừng tay lại, đồ súc sinh”
LINE 0335:05
zhù shǒu pá bù pá
住手 爬不爬
“Dừng lại, bò hay không bò”
Show Information