Cách dùng "禾下土" (hé xià tǔ) trong hội thoại tiếng Trung
禾下土
xuống đất bên luống cày
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:20
ná拿
zhe着
“Cầm lấy”
LINE 0218:21
PLAYING SCENEhé禾
xià下
tǔ土
“xuống đất bên luống cày”
LINE 0318:25
guǎng广
cái才
xiōng兄
“Anh Quảng Tài”
Show Information