Cách dùng "活不见人" (huó bú jiàn rén) trong hội thoại tiếng Trung
活不见人
sống không thấy mặt
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:49
shī失
zōng踪
le了
èr二
shí十
duō多
nián年
“Mất tích hơn hai mươi năm rồi”
LINE 0240:51
PLAYING SCENEhuó活
bú不
jiàn见
rén人
“sống không thấy mặt”
LINE 0340:55
sǐ死
bú不
jiàn见
shī尸
“chết không thấy xác”
Show Information