Cách dùng "今天我这个电话都被打爆了" (jīn tiān wǒ zhè ge diàn huà dōu bèi dǎ bào le) trong hội thoại tiếng Trung

jīntiānzhègediànhuàdōubèibàole

Hôm nay điện thoại tôi bị gọi liên tục.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:44
shì
qīng
chǔ

anh không phải là không biết.

LINE 0206:46
PLAYING SCENE
jīn
tiān
zhè
ge
diàn
huà
dōu
bèi
bào
le

Hôm nay điện thoại tôi bị gọi liên tục.

LINE 0306:48
fāng
miàn
dōu
guān
zhù
zhè
ge
àn
qíng

Mọi phía đều đang chú ý đến vụ án này.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp06:46
TMDB ID282902