Cách dùng "就不会搭理我这个小警察了" (jiù bú huì dā lǐ wǒ zhè ge xiǎo jǐng chá le) trong hội thoại tiếng Trung
就不会搭理我这个小警察了
Thì đã chẳng thèm để ý đến tên cảnh sát nhỏ như tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:32
nǐ你
huì会
shì是
cái才
shèng盛
jí集
tuán团
de的
dǒng董
shì事
zhǎng长
“Anh sẽ là chủ tịch Tập đoàn Caisheng”
LINE 0227:34
PLAYING SCENEjiù就
bú不
huì会
dā搭
lǐ理
wǒ我
zhè这
ge个
xiǎo小
jǐng警
chá察
le了
“Thì đã chẳng thèm để ý đến tên cảnh sát nhỏ như tôi”
LINE 0327:38
yǐ以
qián前
wǒ我
shì是
nǐ你
de的
kào靠
shān山
“Trước đây tôi là chỗ dựa của anh”
Show Information