Cách dùng "肯定是有证据的" (kěn dìng shì yǒu zhèng jù de) trong hội thoại tiếng Trung

kěndìngshìyǒuzhèngde

chắc chắn là đã có bằng chứng rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:18
men
jīn
tiān
néng
qǐng
jìn
lái

Hôm nay chúng tôi mời được anh vào đây,

LINE 0224:22
PLAYING SCENE
kěn
dìng
shì
yǒu
zhèng
de

chắc chắn là đã có bằng chứng rồi.

LINE 0324:26
fàng
xīn

Anh yên tâm đi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp24:22
TMDB ID282902