Cách dùng "肋骨都骨 骨裂了都" (lèi gǔ dōu gǔ gǔ liè le dōu) trong hội thoại tiếng Trung

lèidōu lièledōu

Xương sườn cũng bị... bị nứt hết rồi

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:24
shuō
ge
jiān
bǎng

Nói là cái vai đó

LINE 0238:26
PLAYING SCENE
lèi gǔ dōu gǔ gǔ liè le dōu

肋骨都骨 骨裂了都

Xương sườn cũng bị... bị nứt hết rồi

LINE 0338:29
zuì
yán
zhòng
de
shì
niào尿
xiě

Nghiêm trọng nhất là tiểu ra máu

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp38:26
TMDB ID282902