Cách dùng "那左龙心里肯定不舒服呀" (nà zuǒ lóng xīn lǐ kěn dìng bù shū fú ya) trong hội thoại tiếng Trung
那左龙心里肯定不舒服呀
Thì Zuo Long trong lòng chắc chắn khó chịu rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:05
nǐ你
xiàn现
zài在
gēn跟
tā他
zǒu走
dé得
jìn近
“Mày giờ đi lại gần gũi với anh ấy”
LINE 0239:07
PLAYING SCENEnà那
zuǒ左
lóng龙
xīn心
lǐ里
kěn肯
dìng定
bù不
shū舒
fú服
ya呀
“Thì Zuo Long trong lòng chắc chắn khó chịu rồi”
LINE 0339:09
zán咱
men们
zài在
tā他
shǒu手
dǐ底
xià下
gàn干
huó活
ne呢
“Bọn mình đang làm việc dưới tay hắn mà”
Show Information