Cách dùng "你可没少忙活呀" (nǐ kě méi shǎo máng huó ya) trong hội thoại tiếng Trung
你可没少忙活呀
anh cũng chẳng rảnh tay chút nào nhỉ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:01
nà那
zhè这
me么
duō多
nián年
“Vậy bao nhiêu năm qua,”
LINE 0224:03
PLAYING SCENEnǐ你
kě可
méi没
shǎo少
máng忙
huó活
ya呀
“anh cũng chẳng rảnh tay chút nào nhỉ.”
LINE 0324:05
zhè这
me么
duō多
nián年
wǒ我
zhǐ只
gàn干
le了
yī一
jiàn件
shì事
“Bao nhiêu năm qua tôi chỉ làm một việc,”
Show Information