Cách dùng "你说你都已经到了食堂了" (nǐ shuō nǐ dōu yǐ jīng dào le shí táng le) trong hội thoại tiếng Trung
你说你都已经到了食堂了
Anh đã vào đến nhà ăn rồi đó,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:00
méi没
zhǔn准
ér儿
hái还
néng能
zài再
hē喝
yī一
bēi杯
ne呢
“Biết đâu lại được uống thêm một ly nữa”
LINE 0223:10
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
nǐ你
dōu都
yǐ已
jīng经
dào到
le了
shí食
táng堂
le了
“Anh đã vào đến nhà ăn rồi đó,”
LINE 0323:14
jiù就
hǎo好
hǎo好
chǎo炒
nǐ你
de的
cài菜
bei呗
“thì cứ yên tâm xào nấu đi.”
Show Information