Cách dùng "你说什么我都会答应你的" (nǐ shuō shén me wǒ dū huì dā yìng nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
你说什么我都会答应你的
Mày nói gì tao cũng đồng ý hết
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:45
chú除
le了
zhè这
jiàn件
shì事
qíng情
“Ngoài chuyện này ra”
LINE 0233:47
PLAYING SCENEnǐ你
shuō说
shén什
me么
wǒ我
dū都
huì会
dā答
yìng应
nǐ你
de的
“Mày nói gì tao cũng đồng ý hết”
LINE 0333:49
qián钱
qián钱
bù不
péi赔
“Tiền thì không đền”
Show Information