Cách dùng "您提交的会面申请" (nín tí jiāo de huì miàn shēn qǐng) trong hội thoại tiếng Trung
您提交的会面申请
Đơn xin gặp mặt mà ông đã nộp
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:08
zhè这
lǐ里
biān边
shè涉
jí及
de的
yǐng影
xiǎng响
tài太
dà大
le了
“Tầm ảnh hưởng liên quan ở đây quá lớn”
LINE 0225:11
PLAYING SCENEnín您
tí提
jiāo交
de的
huì会
miàn面
shēn申
qǐng请
“Đơn xin gặp mặt mà ông đã nộp”
LINE 0325:13
wǒ我
men们
huì会
zài在
guī规
dìng定
de的
shí时
jiān间
nèi内
“chúng tôi sẽ trong thời hạn quy định”
Show Information