Cách dùng "是你当时输血救的我的命" (shì nǐ dāng shí shū xuè jiù de wǒ de mìng) trong hội thoại tiếng Trung

shìdāngshíshūxuèjiùdedemìng

Chính anh đã truyền máu cứu mạng tôi hồi đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:21
kuài kuài gēn wǒ lái

快快 跟我来

Nhanh lên, theo tôi

LINE 0211:41
PLAYING SCENE
shì
dāng
shí
shū
xuè
jiù
de
de
mìng

Chính anh đã truyền máu cứu mạng tôi hồi đó

LINE 0311:44
zhè
wàng
liǎo

Điều đó tôi không thể quên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp11:41
TMDB ID282902