Cách dùng "他拿的钱能给吐出来" (tā ná de qián néng gěi tǔ chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
他拿的钱能给吐出来
Tiền hắn lấy mà đòi lại được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:47
ná拿
zǒu走
“Cầm lấy”
LINE 0230:49
PLAYING SCENEtā他
ná拿
de的
qián钱
néng能
gěi给
tǔ吐
chū出
lái来
“Tiền hắn lấy mà đòi lại được”
LINE 0330:53
tā他
shì是
méi没
xiǎng想
tǔ吐
chū出
lái来
“Hắn đâu có định trả đâu”
Show Information