Cách dùng "他念叨了得有一百遍了" (tā niàn dāo liǎo de yǒu yì bǎi biàn le) trong hội thoại tiếng Trung
他念叨了得有一百遍了
Anh ấy nhắc đi nhắc lại cả trăm lần rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:20
guǎng广
cái才
gěi给
nǐ你
shū输
xuè血
nà那
ge个
shì事
a啊
“Chuyện Quảng Tài truyền máu cho anh ấy”
LINE 0221:23
PLAYING SCENEtā他
niàn念
dāo叨
liǎo了
de得
yǒu有
yì一
bǎi百
biàn遍
le了
“Anh ấy nhắc đi nhắc lại cả trăm lần rồi”
LINE 0321:25
shuō说
shì是
bāng帮
le了
yī一
huí回
yīng英
xióng雄
rén人
wù物
“Bảo là đã giúp được một bậc anh hùng”
Show Information