Cách dùng "他怕的是你这身衣服" (tā pà de shì nǐ zhè shēn yī fú) trong hội thoại tiếng Trung
他怕的是你这身衣服
Hắn sợ bộ đồng phục anh đang mặc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:11
tā他
pà怕
de的
bìng并
bú不
shì是
nǐ你
“Điều hắn sợ không phải là anh”
LINE 0240:16
PLAYING SCENEtā他
pà怕
de的
shì是
nǐ你
zhè这
shēn身
yī衣
fú服
“Hắn sợ bộ đồng phục anh đang mặc”
LINE 0340:22
zhū朱
dà大
gē哥
“Anh Chu”
Show Information