Cách dùng "我保证能把被动变成主动" (wǒ bǎo zhèng néng bǎ bèi dòng biàn chéng zhǔ dòng) trong hội thoại tiếng Trung
我保证能把被动变成主动
Tôi đảm bảo sẽ chuyển bị động thành chủ động.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:54
zán咱
men们
zhè这
cì次
shǒu手
lǐ里
yǒu有
xiàn线
suǒ索
“Lần này chúng tôi có manh mối trong tay.”
LINE 0206:55
PLAYING SCENEwǒ我
bǎo保
zhèng证
néng能
bǎ把
bèi被
dòng动
biàn变
chéng成
zhǔ主
dòng动
“Tôi đảm bảo sẽ chuyển bị động thành chủ động.”
LINE 0306:59
liú刘
jú局
“Cục trưởng Lưu,”
Show Information