Cách dùng "我每次去镇上谈买卖" (wǒ měi cì qù zhèn shàng tán mǎi mài) trong hội thoại tiếng Trung

měizhènshàngtánmǎimài

Mỗi lần tao lên thị trấn làm ăn

Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:59
wèn

Mày hỏi nó đi

LINE 0229:01
PLAYING SCENE
měi
zhèn
shàng
tán
mǎi
mài

Mỗi lần tao lên thị trấn làm ăn

LINE 0329:04
ge
xiǎo
jǐng
chá
dōu
gēn
guò

Thằng cảnh sát đó cứ gây khó dễ cho tao

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp29:01
TMDB ID282902