Cách dùng "我怕小琴看着心疼" (wǒ pà xiǎo qín kàn zhe xīn téng) trong hội thoại tiếng Trung
我怕小琴看着心疼
Tôi sợ Tiểu Cầm nhìn thấy lại xót
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
tóu téng ma guǎng cái
头疼吗 广才
“Có đau đầu không, Quảng Tài”
LINE 0238:15
PLAYING SCENEwǒ我
pà怕
xiǎo小
qín琴
kàn看
zhe着
xīn心
téng疼
“Tôi sợ Tiểu Cầm nhìn thấy lại xót”
LINE 0338:18
wǒ我
ràng让
dà大
zhù柱
xiān先
sòng送
tā她
huí回
qù去
le了
“Tôi nhờ Đại Trụ đưa cô ấy về trước rồi”
Show Information