Cách dùng "我听说你俩娃娃亲" (wǒ tīng shuō nǐ liǎ wá wá qīn) trong hội thoại tiếng Trung
我听说你俩娃娃亲
Tao nghe nói hai đứa mày hứa hôn từ nhỏ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:48
xíng行
“Được rồi”
LINE 0234:53
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
nǐ你
liǎ俩
wá娃
wá娃
qīn亲
“Tao nghe nói hai đứa mày hứa hôn từ nhỏ”
LINE 0334:56
mèng孟
guǎng广
cái才
“Mạnh Quảng Tài”
Show Information