Cách dùng "我眼睁睁地看着他" (wǒ yǎn zhēng zhēng dì kàn zhe tā) trong hội thoại tiếng Trung

yǎnzhēngzhēngkànzhe

Tôi đành nhìn anh ta

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:57
biàn
le
rén

anh ta đã thay đổi hoàn toàn

LINE 0200:59
PLAYING SCENE
yǎn
zhēng
zhēng
kàn
zhe

Tôi đành nhìn anh ta

LINE 0301:01
zhú
jiàn
bào
nüè
de

từng bước ngày càng tàn bạo hơn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp00:59
TMDB ID282902