Cách dùng "以后这矿咱肯定是回不去了" (yǐ hòu zhè kuàng zán kěn dìng shì huí bù qù le) trong hội thoại tiếng Trung
以后这矿咱肯定是回不去了
Sau này cái mỏ đó bọn mình chắc không quay lại được nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:17
shì是
tā他
dà大
jiù舅
gē哥
kāi开
de的
“Là do anh vợ hắn mở”
LINE 0239:20
PLAYING SCENEyǐ以
hòu后
zhè这
kuàng矿
zán咱
kěn肯
dìng定
shì是
huí回
bù不
qù去
le了
“Sau này cái mỏ đó bọn mình chắc không quay lại được nữa”
LINE 0339:23
wǒ我
gū估
mō摸
zhe着
zán咱
men们
zhǐ只
néng能
qù去
zhèn镇
shàng上
le了
“Tôi đoán bọn mình chỉ có thể ra thị trấn thôi”
Show Information