Cách dùng "以前我是你的靠山" (yǐ qián wǒ shì nǐ de kào shān) trong hội thoại tiếng Trung

qiánshìdekàoshān

Trước đây tôi là chỗ dựa của anh

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:34
jiù
huì
zhè
ge
xiǎo
jǐng
chá
le

Thì đã chẳng thèm để ý đến tên cảnh sát nhỏ như tôi

LINE 0227:38
PLAYING SCENE
qián
shì
de
kào
shān

Trước đây tôi là chỗ dựa của anh

LINE 0327:41
jiǔ
jiǔ
sān
nián
zhī
hòu

Sau năm 1993

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp27:38
TMDB ID282902