Cách dùng "在那个供销社呀" (zài nà ge gōng xiāo shè ya) trong hội thoại tiếng Trung

zàigegōngxiāoshèya

ở cái hợp tác xã đó

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:22
qián
liǎng
tiān

Mấy hôm trước

LINE 0231:24
PLAYING SCENE
zài
ge
gōng
xiāo
shè
ya

ở cái hợp tác xã đó

LINE 0331:26
kàn
jiàn
hǎo
dōng
西

chú thấy một thứ hay lắm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp31:24
TMDB ID282902