Cách dùng "咱们在他手底下干活呢" (zán men zài tā shǒu dǐ xià gàn huó ne) trong hội thoại tiếng Trung

zánmenzàishǒuxiàgànhuóne

Bọn mình đang làm việc dưới tay hắn mà

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:07
zuǒ
lóng
xīn
kěn
dìng
shū
ya

Thì Zuo Long trong lòng chắc chắn khó chịu rồi

LINE 0239:09
PLAYING SCENE
zán
men
zài
shǒu
xià
gàn
huó
ne

Bọn mình đang làm việc dưới tay hắn mà

LINE 0339:11
hòu
shào
liǎo
chōng

Sau này xung đột là không tránh khỏi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp39:09
TMDB ID282902