Cách dùng "这是我给你拿的奶粉和罐头" (zhè shì wǒ gěi nǐ ná de nǎi fěn hé guàn tou) trong hội thoại tiếng Trung
这是我给你拿的奶粉和罐头
Đây là sữa bột và đồ hộp anh mang cho em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:22
zhū朱
gē哥
“Anh Chu”
LINE 0219:26
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
gěi给
nǐ你
ná拿
de的
nǎi奶
fěn粉
hé和
guàn罐
tou头
“Đây là sữa bột và đồ hộp anh mang cho em”
LINE 0319:27
nǐ你
hǎo好
hǎo好
bǔ补
bǔ补
shēn身
zi子
“Em bồi dưỡng sức khỏe đi nhé”
Show Information