Cách dùng "知名度跟你一样高了" (zhī míng dù gēn nǐ yī yàng gāo le) trong hội thoại tiếng Trung

zhīmínggēnyànggāole

Nổi tiếng ngang với anh rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:39
jiù
chǎo

Đã thổi tên tôi lên đến mức

LINE 0208:40
PLAYING SCENE
zhī
míng
gēn
yàng
gāo
le

Nổi tiếng ngang với anh rồi

LINE 0308:42
men
shuō

Họ còn nói

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp08:40
TMDB ID282902