Cách dùng "总算晃了晃" (zǒng suàn huǎng le huǎng) trong hội thoại tiếng Trung
总算晃了晃
cuối cùng cũng đã lung lay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:23
zhā扎
zài在
xīn心
kǒu口
de的
cì刺
“cái gai cắm trong tim”
LINE 0201:26
PLAYING SCENEzǒng总
suàn算
huǎng晃
le了
huǎng晃
“cuối cùng cũng đã lung lay”
LINE 0301:40
mèng孟
xiǎo晓
liàng亮
“Mạnh Hiểu Lượng”
Show Information