Cách dùng "喝不下了 谢谢" (hē bù xià le xiè xiè) trong hội thoại tiếng Trung
喝不下了 谢谢
Không uống nổi nữa, cảm ơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
6:19
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好好饮啊(好喝的) | hǎo hǎo yǐn a ( hǎo hē de ) | Ngon lắm đó! |
| 2▶ | 喝不下了 谢谢 | hē bù xià le xiè xiè | Không uống nổi nữa, cảm ơn. |
| 3 | 靓女 你的粥好了 多谢啊 慢慢吃 慢慢吃啊 | liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī a | Cô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bǎ rì zi guò chéng le xiàn zài zhè yàng maSao mà cuộc sống lại ra nông nỗi này hả ba?

HSK 6
0:03s
děng wǒ chū qù le hái yào gēn zhe nǐ men hùn neĐợi tôi ra ngoài Còn theo các cậu kiếm sống nữa

HSK 6
0:03s
zǎo gāi fù chū de yǒu gè zhèng jīng shì xiǎng gēn nǐ shuō yī xià maĐáng lẽ tái xuất sớm hơn rồi Tôi có chuyện đàng hoàng muốn bàn với cậu




