Cách dùng "你这腿一瘸一拐的" (nǐ zhè tuǐ yī qué yī guǎi de) trong hội thoại tiếng Trung
你这腿一瘸一拐的
nǐ zhè tuǐ yī qué yī guǎi de
Chân anh đi cà nhắc như vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
19:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 大哥 | dà gē | Đại ca. |
| 2▶ | 你这腿一瘸一拐的 | nǐ zhè tuǐ yī qué yī guǎi de | Chân anh đi cà nhắc như vậy. |
| 3 | 还没养好吧 你能演个鬼啊 导演 | hái méi yǎng hǎo ba nǐ néng yǎn gè guǐ a dǎo yǎn | Chưa lành hẳn đâu nhỉ? Anh diễn được cái quái gì. Đạo diễn. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 1 of 5)
HSK 5
0:03s
hái jiào shén me chéng lǎo bǎn a jiào chéng dà gēCòn gọi Sếp Trình gì nữa, gọi anh Trình đi.

HSK 4
0:03s
wǒ men dōu nà me shú xī le bù yòng nà me kè qì aChúng ta thân thiết vậy rồi mà, không cần khách sáo đâu.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
liàng nǚ nǐ de zhōu hǎo le duō xiè a màn màn chī màn màn chī aCô gái xinh đẹp, cháo của cô có rồi. Cảm ơn nhé. Ăn từ từ thôi, ăn từ từ nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shì yī xià hǎo hē de bù shì le màn màn chīThử chút đi, ngon lắm. Không thử đâu. Ăn từ từ thôi.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
yǐ qián wǒ dōu wàng le wǒ yǐ qián shá yàng de leTrước đây ư? Tôi còn quên trước đây mình thế nào rồi.

HSK 3
0:03s
wǒ gēn nǐ jiǎng zhè xiē nián wǒ shá dōu gàn guòNói thật, mấy năm nay tôi làm đủ thứ rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s