Cách dùng "咋了嘛 你干啥呢" (zǎ le ma nǐ gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
咋了嘛 你干啥呢
Sao thế hả? Anh làm cái gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
23:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 好 好 使劲打啊 | hǎo hǎo hǎo shǐ jìn dǎ a | Được, được, được. Đánh mạnh vào nha. |
| 2▶ | 咋了嘛 你干啥呢 | zǎ le ma nǐ gàn shá ne | Sao thế hả? Anh làm cái gì vậy? |
| 3 | 这都 都调好着呢 工作的时候不许睡觉 | zhè dōu dōu diào hǎo zhe ne gōng zuò de shí hòu bù xǔ shuì jiào | Tôi đang chỉnh cho đúng đây mà. Đang làm việc không được phép ngủ. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 6
0:03s
zǎ jiù bǎ rì zi guò chéng le xiàn zài zhè yàng maSao mà cuộc sống lại ra nông nỗi này hả ba?

HSK 6
0:03s
děng wǒ chū qù le hái yào gēn zhe nǐ men hùn neĐợi tôi ra ngoài Còn theo các cậu kiếm sống nữa

HSK 6
0:03s
zǎo gāi fù chū de yǒu gè zhèng jīng shì xiǎng gēn nǐ shuō yī xià maĐáng lẽ tái xuất sớm hơn rồi Tôi có chuyện đàng hoàng muốn bàn với cậu




