Cách dùng "咋了嘛 你干啥呢" (zǎ le ma nǐ gàn shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
咋了嘛 你干啥呢
Sao thế hả? Anh làm cái gì vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E40
Clip Timestamp
23:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好 好 好 使劲打啊 | hǎo hǎo hǎo shǐ jìn dǎ a | Được, được, được. Đánh mạnh vào nha. |
| 2▶ | 咋了嘛 你干啥呢 | zǎ le ma nǐ gàn shá ne | Sao thế hả? Anh làm cái gì vậy? |
| 3 | 这都 都调好着呢 工作的时候不许睡觉 | zhè dōu dōu diào hǎo zhe ne gōng zuò de shí hòu bù xǔ shuì jiào | Tôi đang chỉnh cho đúng đây mà. Đang làm việc không được phép ngủ. |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 4 of 5)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ sòng tā huí lái a zuì chéng zhè yàng zěn me shàng qù aTôi đưa cô ấy về thôi. Say thế này, làm sao lên được chứ.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
zhèng jīng shì gàn bù liǎo wāi mén xié dào yī dà duīViệc đàng hoàng thì chẳng làm được, toàn trò vớ vẩn là nhiều.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zǎ le chī shàng shuǐ le bǎ dǎ jǐng rén dōu wàng leSao chứ? Uống nước rồi quên người đào giếng à?

HSK 3
0:03s
xíng le jiě nǐ shǎo shuō liǎng jù ba nǐ bì zuǐThôi, chị, nói ít thôi đi. Mày câm miệng đi.

HSK 7
0:03s
gàn zhèng jīng shì bù zài zhān guāng nǐ pǎo dé gòu kuàiviệc đàng hoàng chẳng thấy mày đâu, ăn hôi thì chạy nhanh phết.

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
lǎo le lǎo le zǎ chéng suì wá le ma bàGià rồi, già rồi. Sao thành con nít thế này. Ba.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì huì chàng gē ma lái nǐ chàng yí gè maÔng biết hát mà nhỉ? Nào, hát một bài đi.

HSK 6
0:03s







