Cách dùng "尝尝他的压箱底的好酒 是是是" (cháng cháng tā de yā xiāng dǐ de hǎo jiǔ shì shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
尝尝他的压箱底的好酒 是是是
nếm thử rượu quý cất kỹ của anh ấy đi. Phải, phải.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:19
hē bú dào wǒ zhè me hǎo de sī jiǔ lái lái lái
喝不到我这么好的私酒 来来来
“thì không được uống rượu quý nhà tôi thế này đâu. Nào,”
LINE 0215:22
PLAYING SCENEcháng cháng tā de yā xiāng dǐ de hǎo jiǔ shì shì shì
尝尝他的压箱底的好酒 是是是
“nếm thử rượu quý cất kỹ của anh ấy đi. Phải, phải.”
LINE 0315:24
cháng yī cháng cháng yī cháng hěn xiāng de lái hé zhuān yuán wén dào xiāng wèi le
尝一尝尝一尝 很香的 来 何专员 闻到香味了
“Nếm thử đi, thơm lắm. Nào, Hà chuyên viên, ngửi thấy mùi thơm rồi chứ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s