Cách dùng "弟妹可还满意 好得不得了" (dì mèi kě hái mǎn yì hǎo dé bù dé le) trong hội thoại tiếng Trung
弟妹可还满意 好得不得了
Em dâu có hài lòng không? Tốt vô cùng.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:19
duì le xíng lǐ hé zhù chù dōu ān dùn hǎo le yī qiè tuǒ dàng
对了 行李和住处都安顿好了 一切妥当
“À đúng rồi. Hành lý và chỗ ở đã sắp xếp xong cả rồi. Mọi thứ đều ổn thỏa.”
LINE 0204:23
PLAYING SCENEdì mèi kě hái mǎn yì hǎo dé bù dé le
弟妹可还满意 好得不得了
“Em dâu có hài lòng không? Tốt vô cùng.”
LINE 0304:26
róng荣
xìng幸
zhì至
jí极
“Vô cùng vinh hạnh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 5
0:03s