Cách dùng "就把人家小姑娘 给糟蹋了" (jiù bǎ rén jiā xiǎo gū niáng gěi zāo tà le) trong hội thoại tiếng Trung
就把人家小姑娘 给糟蹋了
đã cưỡng bức con gái nhà người ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:37
lài赖
zhèng正
tiān天
zhè这
ge个
rén人
zhā渣
“Thằng cặn bã Lại Chính Thiên”
LINE 0230:39
PLAYING SCENEjiù bǎ rén jiā xiǎo gū niáng gěi zāo tà le
就把人家小姑娘 给糟蹋了
“đã cưỡng bức con gái nhà người ta.”
LINE 0330:42
zhè xiǎo gū niáng tè bié hài pà yì zhí méi gǎn gào sù rèn hé rén
这小姑娘特别害怕 一直没敢告诉任何人
“Cô bé này rất sợ, mãi không dám nói cho ai biết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xī wàng nǐ yīn wèi qiān jiù wǒ ér wěi qū zì jǐem không hy vọng anh để mình thiệt thòi để chiều theo em.

HSK 3
0:03s
gěi nǐ gē de ràng tā kāi diàn yòng de nǐ bié luàn huā aCho anh cậu, để anh ấy dùng mở cửa hàng. Cậu đừng tiêu lung tung đấy,

HSK 4
0:03s
qiān wàn bié gěi nǐ dì a tā zhǐ dǒng de chīĐừng đưa cho em anh đấy, cậu ta chỉ biết ăn thôi.

HSK 7
0:03s
yào bú shì dāng shí hè lǎo dà bǎ wǒ gěi sòng zǒu leNếu lúc đó đại ca Hạ không đưa tôi đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǔ yào lài sān zhè ge gǒu dōng xī gàn de dōu bú shì rén shìCái chính là thằng chó Lại Tam toàn làm việc không phải con người.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bié dān xīn le zhè tiān tā le yǒu gè zi gāo de rén dǐng zheCậu đừng lo nữa, trời sập còn có thằng cao đỡ cho mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shào bù liǎo zán men pèi hé dōu shì yīng gāi dechắc chắn sẽ cần chúng ta phối hợp, việc nên làm mà.