Cách dùng "那么大声干吗吓我一跳" (nà me dà shēng gàn má xià wǒ yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung
那么大声干吗吓我一跳
Lớn tiếng thế à? Giật cả mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:53
wèn问
nǐ你
huà话
ne呢
“hỏi anh đấy.”
LINE 0234:56
PLAYING SCENEnà那
me么
dà大
shēng声
gàn干
má吗
xià吓
wǒ我
yī一
tiào跳
“Lớn tiếng thế à? Giật cả mình.”
LINE 0334:58
nǐ men cāi a zhè xiǎo zi shì zhēn néng hào a
你们猜啊 这小子是真能耗啊
“Các anh đoán xem. Thằng này nhây khiếp thật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 3 of 5)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xī wàng nǐ yīn wèi qiān jiù wǒ ér wěi qū zì jǐem không hy vọng anh để mình thiệt thòi để chiều theo em.

HSK 3
0:03s
gěi nǐ gē de ràng tā kāi diàn yòng de nǐ bié luàn huā aCho anh cậu, để anh ấy dùng mở cửa hàng. Cậu đừng tiêu lung tung đấy,

HSK 4
0:03s
qiān wàn bié gěi nǐ dì a tā zhǐ dǒng de chīĐừng đưa cho em anh đấy, cậu ta chỉ biết ăn thôi.

HSK 7
0:03s
yào bú shì dāng shí hè lǎo dà bǎ wǒ gěi sòng zǒu leNếu lúc đó đại ca Hạ không đưa tôi đi,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǔ yào lài sān zhè ge gǒu dōng xī gàn de dōu bú shì rén shìCái chính là thằng chó Lại Tam toàn làm việc không phải con người.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ jiù bié dān xīn le zhè tiān tā le yǒu gè zi gāo de rén dǐng zheCậu đừng lo nữa, trời sập còn có thằng cao đỡ cho mà.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shào bù liǎo zán men pèi hé dōu shì yīng gāi dechắc chắn sẽ cần chúng ta phối hợp, việc nên làm mà.