Cách dùng "必给南赵使团一个交代" (bì gěi nán zhào shǐ tuán yí gè jiāo dài) trong hội thoại tiếng Trung
必给南赵使团一个交代
cũng phải cho sứ đoàn Nam Triệu một lời giải thích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:05
wú无
lùn论
shān山
tiáo迢
shuǐ水
yuǎn远
“Bất kể là núi cao sông dài,”
LINE 0225:07
PLAYING SCENEbì必
gěi给
nán南
zhào赵
shǐ使
tuán团
yí一
gè个
jiāo交
dài代
“cũng phải cho sứ đoàn Nam Triệu một lời giải thích.”
LINE 0325:10
ān安
jùn郡
wáng王
“An quận vương,”
Show Information