Cách dùng "除此之外我还有一样证据" (chú cǐ zhī wài wǒ hái yǒu yī yàng zhèng jù) trong hội thoại tiếng Trung
除此之外我还有一样证据
Ngoài ra, ta còn có một chứng cứ nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:40
nǐ你
“Cô…”
LINE 0206:41
PLAYING SCENEchú除
cǐ此
zhī之
wài外
wǒ我
hái还
yǒu有
yī一
yàng样
zhèng证
jù据
“Ngoài ra, ta còn có một chứng cứ nữa”
LINE 0306:43
jí即
kè刻
zhèng证
míng明
sǐ死
zhě者
shēn身
fèn份
“có thể lập tức chứng minh thân phận người chết.”
Show Information