Cách dùng "此病症乃是与生俱来的" (cǐ bìng zhèng nǎi shì yǔ shēng jù lái de) trong hội thoại tiếng Trung
此病症乃是与生俱来的
Chứng bệnh này là bẩm sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:07
zhè这
shì是
shēn身
huàn患
jù巨
hén痕
zhèng症
zhī之
rén人
de的
biǎo表
xiàn现
“Đây là biểu hiện của người mắc chứng sẹo phì đại.”
LINE 0206:09
PLAYING SCENEcǐ此
bìng病
zhèng症
nǎi乃
shì是
yǔ与
shēng生
jù俱
lái来
de的
“Chứng bệnh này là bẩm sinh.”
LINE 0306:12
ruò若
shì是
shāo稍
yǒu有
jī肌
fū肤
sǔn损
shāng伤
“Chỉ cần da thịt có chút tổn thương,”
Show Information