Cách dùng "但无凭无据" (dàn wú píng wú jù) trong hội thoại tiếng Trung
但无凭无据
nhưng không bằng không chứng
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:38
jǐng景
shǎo少
fū夫
rén人
jiù救
fū夫
xīn心
qiè切
“Cảnh thiếu phu nhân nóng lòng cứu phu quân,”
LINE 0205:40
PLAYING SCENEdàn但
wú无
píng凭
wú无
jù据
“nhưng không bằng không chứng”
LINE 0305:43
jiù就
píng凭
kōng空
niē捏
zào造
chū出
zhè这
me么
yí一
gè个
“mà lại bịa đặt ra một câu chuyện”
Show Information