Cách dùng "得偿所愿娶你为妻" (dé cháng suǒ yuàn qǔ nǐ wèi qī) trong hội thoại tiếng Trung
得偿所愿娶你为妻
(nhờ đó được cưới nàng làm vợ như ý nguyện.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:34
xì系
zài在
guān关
lǐng岭
xiàn县
de的
yuè月
lǎo老
shù树
xià下
“(vào gốc cây Nguyệt Lão ở huyện Quan Lĩnh,)”
LINE 0218:37
PLAYING SCENEdé得
cháng偿
suǒ所
yuàn愿
qǔ娶
nǐ你
wèi为
qī妻
“(nhờ đó được cưới nàng làm vợ như ý nguyện.)”
LINE 0318:41
ruò若
zhè这
shì世
jiān间
zhēn真
de的
yǒu有
shén神
míng明
de的
huà话
“(Nếu trên đời này thực sự có thần linh,)”
Show Information