Cách dùng "而他则借机金蝉脱壳" (ér tā zé jiè jī jīn chán tuō qiào) trong hội thoại tiếng Trung

érjièjīnchántuōqiào

(Còn bản thân hắn thì nhân cơ hội ve sầu thoát xác,)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
yòu
jiāng
bān
qiān
yǐn
dào
zhě
shǒu
wàn
xià

(rồi lại nối dây cò vào dưới cổ tay nạn nhân.)

LINE 0204:14
PLAYING SCENE
ér
jiè
jīn
chán
tuō
qiào

(Còn bản thân hắn thì nhân cơ hội ve sầu thoát xác,)

LINE 0304:16
cóng
dào
táo

(trốn đi từ địa đạo.)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS2 E19
Timestamp04:14
TMDB ID124595