Cách dùng "而他则借机金蝉脱壳" (ér tā zé jiè jī jīn chán tuō qiào) trong hội thoại tiếng Trung
而他则借机金蝉脱壳
(Còn bản thân hắn thì nhân cơ hội ve sầu thoát xác,)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:10
yòu又
jiāng将
bān扳
jī机
qiān牵
yǐn引
dào到
sǐ死
zhě者
shǒu手
wàn腕
xià下
“(rồi lại nối dây cò vào dưới cổ tay nạn nhân.)”
LINE 0204:14
PLAYING SCENEér而
tā他
zé则
jiè借
jī机
jīn金
chán蝉
tuō脱
qiào壳
“(Còn bản thân hắn thì nhân cơ hội ve sầu thoát xác,)”
LINE 0304:16
cóng从
dì地
dào道
táo逃
lí离
“(trốn đi từ địa đạo.)”
Show Information